¡Escribe cualquier palabra!

"declarations" en Vietnamese

tuyên bốbản khai

Definición

Những thông báo, tuyên bố chính thức hoặc công khai từ cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ về một ý kiến, quyết định hoặc thông tin nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính thức, không dùng trong giao tiếp thường ngày. Hay gặp trong cụm như 'tuyên bố thuế', 'tuyên bố độc lập'.

Ejemplos

The president made several important declarations on television last night.

Tối qua, tổng thống đã tuyên bố nhiều **tuyên bố** quan trọng trên truyền hình.

All travelers must submit declarations at the airport customs desk.

Tất cả hành khách phải nộp **bản khai** ở quầy hải quan sân bay.

The company released declarations about its new policies.

Công ty đã công bố các **tuyên bố** về chính sách mới của mình.

His public declarations surprised many people at the event.

**Tuyên bố** công khai của anh ấy đã khiến nhiều người tại sự kiện ngạc nhiên.

Journalists waited eagerly for official declarations after the meeting ended.

Các nhà báo háo hức chờ đợi **tuyên bố** chính thức sau khi buổi họp kết thúc.

These declarations are required by law before you can continue with the process.

Những **bản khai** này là bắt buộc theo pháp luật trước khi bạn có thể tiếp tục quá trình.