"decision" en Vietnamese
Definición
Quyết định là việc chọn lựa sau khi đã cân nhắc các lựa chọn khác nhau, hoặc là phán quyết chính thức từ một người hay tổ chức có thẩm quyền.
Notas de Uso (Vietnamese)
Các cụm phổ biến: 'make a decision' (đưa ra quyết định), 'reach a decision' (đi đến quyết định), 'a tough/big decision' (quyết định khó/lớn). 'decision' là danh từ, đừng nhầm với tính từ 'decisive'. Thường dùng trong bối cảnh chính thức như phán quyết tòa án hoặc quản lý.
Ejemplos
It was a hard decision for me.
Đó là một **quyết định** khó đối với tôi.
We need to make a decision today.
Chúng ta cần đưa ra một **quyết định** hôm nay.
The judge made a decision in the case.
Thẩm phán đã đưa ra **quyết định** trong vụ án.
I need a little more time before I make a decision.
Tôi cần thêm một chút thời gian trước khi đưa ra **quyết định**.
Once she makes a decision, she rarely changes her mind.
Một khi cô ấy đã **quyết định**, cô ấy hiếm khi thay đổi ý kiến.
That was probably the best decision we could have made.
Đó có lẽ là **quyết định** tốt nhất mà chúng ta có thể đưa ra.