"deciduous" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ cây hoặc thực vật rụng lá hàng năm, thường vào mùa thu. Cũng dùng để nói đến răng sữa của trẻ em.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong sách khoa học hoặc ngữ cảnh chuyên ngành ('cây rụng lá', 'răng sữa'). Đối lập với 'cây thường xanh'. Không dùng để miêu tả con người, phong cách trang trọng.
Ejemplos
Maple trees are deciduous and lose their leaves every autumn.
Cây phong là cây **rụng lá** và bị rụng lá vào mỗi mùa thu.
The park has both deciduous and evergreen trees.
Công viên có cả cây **rụng lá** và cây thường xanh.
Children have deciduous teeth before their adult teeth grow in.
Trẻ em có răng **sữa** trước khi mọc răng vĩnh viễn.
If you walk through the forest in winter, all the deciduous trees will be bare.
Nếu bạn đi bộ qua rừng vào mùa đông, tất cả các cây **rụng lá** sẽ trơ trụi.
Oak and birch are some of the most common deciduous trees in this region.
Sồi và bạch dương là một số trong những cây **rụng lá** phổ biến nhất ở vùng này.
When my daughter's first deciduous tooth fell out, she was so excited to show me.
Khi chiếc **răng sữa** đầu tiên của con gái tôi rụng, bé rất háo hức khoe với tôi.