¡Escribe cualquier palabra!

"decapitations" en Vietnamese

chặt đầu

Definición

Hành động chặt đầu người hoặc động vật, thường là hình thức xử tử hoặc bạo lực. Thường dùng trong các tình huống lịch sử hoặc liên quan đến bạo lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong báo chí, lịch sử hoặc học thuật. Đề cập đến nhiều vụ việc. Từ này nhạy cảm, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Ejemplos

The history book describes several decapitations during the war.

Cuốn sách lịch sử mô tả một số vụ **chặt đầu** trong chiến tranh.

The movie showed graphic decapitations.

Bộ phim đã chiếu cảnh **chặt đầu** rất rùng rợn.

Medieval punishments sometimes included decapitations.

Hình phạt thời trung cổ đôi khi bao gồm cả **chặt đầu**.

There have been reports of decapitations in some conflict zones recently.

Gần đây có báo cáo về các vụ **chặt đầu** ở một số vùng xung đột.

News channels often avoid showing footage of decapitations because it's too disturbing.

Các kênh tin tức thường tránh chiếu cảnh **chặt đầu** vì nó quá rùng rợn.

The documentary discussed the impact of public decapitations on society at the time.

Bộ phim tài liệu bàn về tác động của các vụ **chặt đầu** công khai đối với xã hội lúc bấy giờ.