"debilitate" en Vietnamese
làm suy yếu
Definición
Khiến ai đó hoặc điều gì đó yếu đi rõ rệt, làm giảm sức mạnh hoặc khả năng hoạt động hiệu quả, thường vì bệnh tật hoặc áp lực nghiêm trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng trong y tế hoặc học thuật. Không dùng với những trường hợp yếu nhẹ, mà chỉ áp dụng khi sức mạnh hoặc khả năng suy giảm nghiêm trọng, như 'debilitate the patient'.