"deathwatch" en Vietnamese
Definición
'Canh giữ người hấp hối' là việc người thân hoặc bạn bè túc trực bên người sắp mất hoặc thi thể. Ngoài ra, 'bọ gõ đầu chết' là tên một loại côn trùng gắn với điềm báo cái chết.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Canh giữ người hấp hối' mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc y tế. Nghĩa 'bọ' chỉ xuất hiện trong văn hóa dân gian hoặc sinh học.
Ejemplos
The family kept a deathwatch by his bed in the hospital.
Gia đình đã tổ chức **canh giữ người hấp hối** bên giường bệnh của ông ấy.
They listened for the ticking of the deathwatch beetle in the old house.
Họ lắng nghe tiếng gõ của **bọ gõ đầu chết** trong ngôi nhà cũ.
During the deathwatch, people remembered her life and shared stories.
Trong lúc **canh giữ người hấp hối**, mọi người đã ôn lại cuộc đời và kể các câu chuyện về bà.
There was a heavy silence in the room as the deathwatch continued late into the night.
Suốt đêm khuya khi **canh giữ người hấp hối** kéo dài, căn phòng chìm trong sự im lặng nặng nề.
People used to fear the sound of a deathwatch beetle as a bad omen.
Người ta từng sợ tiếng **bọ gõ đầu chết** như một điềm xấu.
He sat through the deathwatch, holding his grandfather's hand until the very end.
Anh ấy đã túc trực trong suốt **canh giữ người hấp hối**, nắm tay ông cho đến phút cuối cùng.