"deathtrap" en Vietnamese
Definición
Một nơi, phương tiện hoặc tình huống cực kỳ nguy hiểm, có thể dễ dàng gây tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ nói để chỉ trích xe cộ, nhà cửa hoặc máy móc quá nguy hiểm. Mang tính phóng đại để cảnh báo ai đó, không nhất thiết là nghĩa đen.
Ejemplos
That old bridge is a deathtrap.
Cây cầu cũ đó là một **bẫy chết người**.
The building was called a deathtrap after the accident.
Sau tai nạn, tòa nhà đó bị gọi là **bẫy chết người**.
Many people think that car is a deathtrap.
Nhiều người cho rằng chiếc xe đó là **bẫy chết người**.
After seeing the exposed wires, I realized my apartment was a total deathtrap.
Nhìn thấy dây điện lộ ra, tôi nhận ra căn hộ của mình đúng là một **bẫy chết người**.
That old elevator is a deathtrap—I don’t trust it at all.
Cái thang máy cũ đó là một **bẫy chết người**—Tôi hoàn toàn không tin tưởng nó.
If you ask me, that road is a deathtrap at night because there are no streetlights.
Theo tôi, con đường đó ban đêm là **bẫy chết người** vì không có đèn đường.