"deal with" en Vietnamese
xử lýgiải quyết
Definición
Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, tình huống hay nhiệm vụ cần được chú ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả văn nói và viết, cho cả vấn đề khó khăn hoặc công việc thông thường. Không giống 'deal' có nghĩa là thỏa thuận.
Ejemplos
I will deal with the emails tomorrow.
Tôi sẽ **xử lý** các email vào ngày mai.
She knows how to deal with difficult people.
Cô ấy biết cách **xử lý** những người khó tính.
We must deal with this problem today.
Chúng ta phải **giải quyết** vấn đề này hôm nay.
How do you usually deal with stress at work?
Bạn thường **đối phó** với căng thẳng ở chỗ làm như thế nào?
The manager had to deal with many complaints last week.
Tuần trước, quản lý đã phải **xử lý** nhiều khiếu nại.
Don't worry, I'll deal with it.
Đừng lo, tôi sẽ **xử lý** chuyện đó.