¡Escribe cualquier palabra!

"dead loss" en Vietnamese

mất trắngkhông có ích gì

Definición

Một người, vật hoặc tình huống hoàn toàn vô dụng hoặc không mang lại lợi ích nào. Thường dùng khi không thể cải thiện hoặc là sự lãng phí thời gian hoặc tiền của.

Notas de Uso (Vietnamese)

Không trang trọng, chủ yếu dùng ở tiếng Anh Anh. Thường nói về người hoặc tình huống vô vọng. Đừng nhầm với 'loss' chỉ sự thua lỗ thông thường.

Ejemplos

The broken car was a dead loss, so we sold it for parts.

Chiếc xe hỏng đó là một **mất trắng**, nên chúng tôi bán lấy phụ tùng.

He tried cooking, but he was a dead loss in the kitchen.

Anh ấy cố nấu ăn nhưng đúng là một **mất trắng** trong bếp.

The meeting was a dead loss and solved nothing.

Cuộc họp là một **mất trắng**, chẳng giải quyết được gì.

Honestly, that phone is a dead loss—it can't even make calls anymore.

Thật lòng, cái điện thoại đó là **mất trắng**—giờ không gọi điện được nữa.

I offered to help, but I was a dead loss when it came to fixing the computer.

Tôi đề nghị giúp, nhưng tôi **mất trắng** khi sửa máy tính.

Don't bother fixing that old printer—it's a dead loss.

Đừng mất công sửa cái máy in cũ đó—nó là **mất trắng**.