¡Escribe cualquier palabra!

"dead heat" en Vietnamese

hòa tuyệt đốicán đích bằng nhau

Definición

Khi trong một cuộc thi hoặc cuộc đua, hai hoặc nhiều đối thủ về đích cùng lúc, không ai là người chiến thắng rõ ràng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, nhất là các môn đua. Có thể gặp trên báo chí. Đôi khi dùng bóng cho các tình huống so kè sát nút, không có người thắng rõ ràng. Không liên quan đến cái chết.

Ejemplos

The race ended in a dead heat, so both runners got gold medals.

Cuộc đua kết thúc với **hòa tuyệt đối** nên cả hai vận động viên đều nhận được huy chương vàng.

It was a dead heat between the two chess players.

Trận đấu cờ vua giữa hai người là một **hòa tuyệt đối**.

The election result was a dead heat, with both candidates receiving the same number of votes.

Kết quả bầu cử là một **hòa tuyệt đối**, cả hai ứng viên đều nhận được số phiếu giống nhau.

After three hours of tennis, the match finished in a dead heat.

Sau ba tiếng thi đấu, trận tennis đã kết thúc với **hòa tuyệt đối**.

It’s a dead heat at the top of the league—the teams will have to fight for first place next week.

Đầu bảng hiện đang **hòa tuyệt đối**—các đội sẽ phải tranh giành ngôi nhất vào tuần sau.

The vote count was so close, it turned out to be a dead heat.

Số phiếu bầu sát nhau đến mức trở thành một **hòa tuyệt đối**.