¡Escribe cualquier palabra!

"dead center" en Vietnamese

ngay chính giữachính giữa

Definición

Chỉ vào điểm chính giữa hoặc trung tâm tuyệt đối của một vật hoặc khu vực.

Notas de Uso (Vietnamese)

'dead center' mang tính nhấn mạnh, thường dùng không trang trọng. Bạn có thể nói 'ngay chính giữa mục tiêu' để diễn đạt ý này.

Ejemplos

He hit the dead center of the target.

Anh ấy đã đánh trúng **ngay chính giữa** mục tiêu.

The ball landed in the dead center of the field.

Quả bóng đã rơi vào **chính giữa** sân.

Place the sticker in the dead center of the page.

Đặt miếng dán vào **ngay chính giữa** trang giấy.

My seat was dead center in the theater—perfect view!

Ghế của tôi **ngay chính giữa** rạp—nhìn rất rõ!

If you want everyone to see it, put the sign dead center on the wall.

Nếu muốn mọi người đều thấy, hãy đặt biển báo **ngay chính giữa** tường.

The crack runs right through the dead center of the mirror.

Vết nứt chạy xuyên qua **ngay chính giữa** gương.