¡Escribe cualquier palabra!

"daydreamed" en Vietnamese

mơ mộngmơ màng

Definición

Khi bạn tỉnh táo nhưng thả hồn suy nghĩ đến những điều dễ chịu hoặc tưởng tượng, thay vì chú ý đến hiện tại.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Mơ mộng' thường dùng trong văn nói, hàm ý đang lơ đãng, không chú ý xung quanh. Hay dùng với 'về' như 'mơ mộng về chuyến du lịch'.

Ejemplos

She daydreamed about living in a big house.

Cô ấy đã **mơ mộng** về việc sống trong một ngôi nhà lớn.

I daydreamed in class instead of listening to the teacher.

Tôi **mơ màng** trong lớp thay vì nghe cô giáo giảng bài.

He daydreamed of becoming famous one day.

Anh ấy **mơ mộng** rằng một ngày nào đó sẽ nổi tiếng.

Sorry, I totally daydreamed and missed what you just said.

Xin lỗi, tôi hoàn toàn **mơ màng** nên đã bỏ lỡ những gì bạn vừa nói.

She often daydreamed at her desk, thinking about her next vacation.

Cô ấy thường **mơ mộng** tại bàn làm việc, nghĩ về kỳ nghỉ tiếp theo.

We sat on the grass and daydreamed about the future.

Chúng tôi ngồi trên cỏ và **mơ mộng** về tương lai.