¡Escribe cualquier palabra!

"day at the beach" en Vietnamese

một ngày ở bãi biển

Definición

Thời gian dành để tận hưởng các hoạt động bên bãi biển, như bơi lội, tắm nắng hoặc chơi trên cát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống thân mật, vui vẻ. Dùng với động từ như 'có', 'trải qua', 'tận hưởng'. Không giống như chỉ đi bộ trên bãi biển.

Ejemplos

We had a wonderful day at the beach.

Chúng tôi đã có một **một ngày ở bãi biển** tuyệt vời.

A day at the beach is my favorite way to relax.

**Một ngày ở bãi biển** là cách tôi thích nhất để thư giãn.

The kids loved their day at the beach.

Lũ trẻ rất thích **một ngày ở bãi biển** của mình.

Nothing beats a relaxing day at the beach with friends.

Không gì tuyệt hơn **một ngày ở bãi biển** thư giãn cùng bạn bè.

After a long week, I really needed a day at the beach.

Sau một tuần dài, tôi thật sự cần **một ngày ở bãi biển**.

Let's pack some snacks and make it a full day at the beach tomorrow.

Hãy mang một ít đồ ăn nhẹ và cùng tận hưởng **một ngày ở bãi biển** trọn vẹn vào ngày mai.