¡Escribe cualquier palabra!

"day after day" en Vietnamese

ngày này qua ngày khác

Definición

Diễn tả việc gì đó lặp đi lặp lại mỗi ngày, thường mang cảm giác nhàm chán hoặc mệt mỏi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh tính lặp lại và nhàm chán, khác với 'mỗi ngày' chỉ về sự đều đặn mà không có cảm xúc lặp lại.

Ejemplos

I do the same work day after day.

Tôi làm cùng một công việc **ngày này qua ngày khác**.

He waited for news day after day.

Anh ấy đã chờ tin tức **ngày này qua ngày khác**.

It rained day after day last week.

Tuần trước trời mưa **ngày này qua ngày khác**.

I can't keep doing this day after day—it's exhausting.

Tôi không thể làm việc này **ngày này qua ngày khác**—mệt mỏi lắm.

The view from my window doesn't change day after day.

Khung cảnh từ cửa sổ của tôi không thay đổi **ngày này qua ngày khác**.

She practiced the piano day after day until she got it perfect.

Cô ấy luyện đàn piano **ngày này qua ngày khác** cho đến khi thành thạo.