"dauphin" en Vietnamese
Definición
'Dauphin' có thể chỉ thái tử nước Pháp trong lịch sử, hoặc con cá heo (động vật biển) trong tiếng Pháp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Pháp, 'dauphin' thường giữ nguyên hoặc dịch là thái tử. Nghĩa về cá heo chỉ dùng khi cần rõ ràng, còn từ phổ biến là 'cá heo'.
Ejemplos
The dauphin was next in line to be king of France.
**Dauphin** là người kế vị ngôi vua Pháp.
I saw a dauphin at the aquarium in Paris.
Tôi đã thấy một con **dauphin** ở thủy cung Paris.
The word dauphin comes from French.
Từ **dauphin** bắt nguồn từ tiếng Pháp.
Many tourists don't realize that 'dauphin' can mean both an animal and a royal title.
Nhiều du khách không biết '**dauphin**' vừa là động vật vừa là một tước hiệu hoàng gia.
When learning about French history, you often hear about the dauphin and his role in the monarchy.
Khi học lịch sử Pháp, bạn sẽ thường nghe về **dauphin** và vai trò của ông trong vương triều.
It can confuse people when they see 'dauphin' on a sign at the zoo instead of 'dolphin'.
Khi thấy biển ở sở thú ghi '**dauphin**' thay vì 'dolphin', mọi người có thể bị nhầm lẫn.