¡Escribe cualquier palabra!

"daunted" en Vietnamese

ngại ngầne ngạilo lắng

Definición

Cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc thiếu tự tin khi đối mặt với việc gì đó khó khăn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong câu phủ định hoặc bị động: 'not be daunted', 'felt daunted'. Sử dụng cho những tình huống lớn, mới. Đừng nhầm với 'doubted' (nghi ngờ).

Ejemplos

She felt daunted by the huge mountain ahead.

Cô ấy cảm thấy **ngại ngần** khi nhìn thấy ngọn núi lớn phía trước.

Don't be daunted by a difficult test.

Đừng **lo lắng** về một bài kiểm tra khó.

He looked daunted by the size of the job.

Anh ấy trông có vẻ **e ngại** trước khối lượng công việc.

I was a bit daunted when I saw how much homework we had.

Tôi đã hơi **lo lắng** khi nhìn thấy số lượng bài tập về nhà.

She wasn't daunted by the challenge—she accepted it gladly.

Cô ấy không **ngại ngần** trước thử thách—cô ấy chấp nhận nó một cách vui vẻ.

Many people feel daunted when starting a new job.

Nhiều người cảm thấy **e ngại** khi bắt đầu công việc mới.