¡Escribe cualquier palabra!

"dateline" en Vietnamese

dòng ghi nơi và ngàyđường đổi ngày quốc tế

Definición

'Dateline' là dòng ghi nơi chốn và ngày tháng ở đầu bài báo để cho biết bài viết được thực hiện ở đâu, khi nào. Ngoài ra, từ này cũng chỉ Đường đổi ngày quốc tế trên quả đất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong báo chí, 'dateline' ghi nơi chốn, thời gian. Ở nghĩa địa lý, đó là đường đổi ngày quốc tế. Đừng nhầm với 'deadline' (hạn chót).

Ejemplos

The story's dateline says 'London, July 5.'

**Dòng ghi nơi và ngày** của bài này ghi 'London, ngày 5 tháng 7.'

Check the dateline to know when the article was written.

Hãy kiểm tra **dòng ghi nơi và ngày** để biết bài báo viết khi nào.

The International Dateline runs through the Pacific Ocean.

**Đường đổi ngày quốc tế** chạy qua Thái Bình Dương.

Sometimes, the dateline is left out if the location isn't important.

Đôi khi, **dòng ghi nơi và ngày** bị lược bỏ nếu địa điểm không quan trọng.

If you cross the dateline, you'll either gain or lose a day.

Nếu bạn băng qua **đường đổi ngày quốc tế**, bạn sẽ được thêm hoặc mất một ngày.

'TOKYO, March 1' in the dateline shows the news was reported from Japan.

'TOKYO, ngày 1 tháng 3' trong **dòng ghi nơi và ngày** cho thấy tin được đưa từ Nhật Bản.