¡Escribe cualquier palabra!

"dapper" en Vietnamese

bảnh baolịch lãm

Definición

Người đàn ông ăn mặc chỉnh tề, lịch sự và trông rất bảnh bao, thường nói về sự chăm chút cho ngoại hình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dành cho nam giới, đặc biệt khi mặc đồ lịch sự hoặc dự tiệc. Được dùng như một lời khen ('một quý ông bảnh bao'). Ít dùng cho phụ nữ.

Ejemplos

He always looks dapper in his suit.

Anh ấy luôn trông rất **bảnh bao** trong bộ vest của mình.

The dapper man smiled at us.

Người đàn ông **bảnh bao** đó đã mỉm cười với chúng tôi.

My grandfather was always dapper.

Ông tôi lúc nào cũng **bảnh bao**.

You’re looking especially dapper tonight!

Tối nay trông bạn thật **bảnh bao** đấy!

Even on lazy days, he manages to stay dapper.

Ngay cả những ngày lười biếng, anh ấy vẫn rất **bảnh bao**.

That’s one dapper little dog in his bow tie!

Đó đúng là một chú chó **bảnh bao** với chiếc nơ!