¡Escribe cualquier palabra!

"dangle in front of" en Indonesian

đưa ra trước mặt (để dụ dỗ)

Definición

Giữ hoặc đưa một thứ gì đó trước mặt ai đó để dụ dỗ hoặc thu hút, thường mà không đưa ngay.

Notas de Uso (Indonesian)

Dùng cho cả nghĩa đen (vật thể) và nghĩa bóng (cơ hội hấp dẫn), chủ yếu trong lời nói hàng ngày; thường thể hiện chưa chắc sẽ thực hiện ngay.

Ejemplos

He dangled a toy in front of the baby to make her laugh.

Anh ấy **đưa đồ chơi ra trước mặt** em bé để làm bé cười.

They dangled a job offer in front of her, hoping she would quit her old company.

Họ **đưa ra trước mặt cô ấy một lời đề nghị công việc**, mong cô sẽ nghỉ ở công ty cũ.

The dog followed him because he dangled food in front of it.

Con chó đi theo anh ấy vì anh ấy **đưa thức ăn ra trước mặt nó**.

The company keeps dangling promotions in front of us, but nobody actually gets one.

Công ty thường **đưa ra trước mặt chúng tôi cơ hội thăng chức** mà chẳng ai được thật.

Don’t just dangle possibilities in front of me—tell me the real plan.

Đừng chỉ **đưa ra trước mặt tôi những khả năng**—hãy nói kế hoạch thật đi.

Parents sometimes dangle dessert in front of kids to get them to finish dinner.

Đôi khi bố mẹ **đưa món tráng miệng ra trước mặt** con để bé ăn hết bữa tối.