"dance with" en Vietnamese
Definición
Cùng chuyển động theo nhạc với ai đó hoặc giao tiếp, đối diện với ai hay điều gì đó một cách gần gũi (nghĩa bóng cũng dùng).
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi mời ai nhảy hoặc nhắc về bạn nhảy. Nghĩa bóng như 'dance with danger' chỉ đối mặt khó khăn. Không dùng khi khiêu vũ một mình.
Ejemplos
Would you like to dance with me?
Bạn có muốn **nhảy với** tôi không?
She loves to dance with her friends at parties.
Cô ấy rất thích **nhảy với** bạn bè ở các buổi tiệc.
I want to dance with my father at my wedding.
Tôi muốn **nhảy với** bố trong đám cưới của mình.
No one wanted to dance with him, so he just watched from the corner.
Không ai muốn **nhảy với** anh ấy, nên anh chỉ đứng ở góc và xem.
Sometimes you have to dance with your fears to overcome them.
Đôi khi bạn phải **nhảy với** nỗi sợ của mình để vượt qua chúng.
"Careful, you're about to dance with trouble," she warned him.
"Cẩn thận, bạn sắp **nhảy với** rắc rối đấy," cô ấy cảnh báo.