¡Escribe cualquier palabra!

"dance with the devil" en Vietnamese

nhảy với quỷliều lĩnh

Definición

Cố ý tham gia vào việc gì rất nguy hiểm, rủi ro hoặc đạo đức đáng ngờ, nhất là khi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ, chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ hành động rất nguy hiểm hoặc sai trái về đạo đức. Tương tự 'chơi với lửa'. Không dùng cho các rủi ro nhỏ.

Ejemplos

If you lie to the police, you're dancing with the devil.

Nếu bạn nói dối cảnh sát, bạn đang **nhảy với quỷ**.

He knew investing in that shady company was dancing with the devil.

Anh ấy biết rằng đầu tư vào công ty mờ ám đó là **nhảy với quỷ**.

Joining that gang is dancing with the devil.

Gia nhập băng nhóm đó là **nhảy với quỷ**.

You’re taking a big risk—don’t dance with the devil just for some extra cash.

Bạn đang liều quá nhiều—đừng **nhảy với quỷ** chỉ vì một ít tiền thêm.

He knew he was dancing with the devil, but he couldn’t resist the temptation.

Anh ấy biết mình đang **nhảy với quỷ**, nhưng không cưỡng lại được cám dỗ.

They’re dancing with the devil every time they cut corners on safety.

Họ **nhảy với quỷ** mỗi khi bỏ qua an toàn.