"dance with death" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó cực kỳ nguy hiểm có thể khiến bạn mất mạng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh sự nguy hiểm cực độ. Thường dùng khi nói về hành động liều lĩnh hoặc tìm cảm giác mạnh. Không dùng theo nghĩa đen.
Ejemplos
He likes to dance with death by riding his motorcycle too fast.
Anh ấy thích **nhảy cùng cái chết** khi lái xe máy quá nhanh.
Climbing without ropes is really to dance with death.
Leo núi không dây thật sự là **nhảy cùng cái chết**.
If you drink and drive, you dance with death.
Nếu bạn uống rượu lái xe, bạn đang **nhảy cùng cái chết**.
Bungee jumping off that old bridge is really dancing with death.
Nhảy bungee từ cây cầu cũ đó thật sự là **nhảy cùng cái chết**.
Every time she surfs those giant waves, she’s dancing with death.
Mỗi lần cô ấy lướt những con sóng khổng lồ đó, cô ấy đang **nhảy cùng cái chết**.
After watching that daredevil walk the tightrope over the canyon, I thought, ‘Now that is really dancing with death.’
Sau khi xem nhà biểu diễn đó đi trên dây qua hẻm núi, tôi nghĩ: ‘Đó thật sự là **nhảy cùng cái chết**.’