¡Escribe cualquier palabra!

"daintily" en Indonesian

một cách duyên dángnhẹ nhàngtinh tế

Definición

Làm điều gì đó một cách thanh lịch, nhẹ nhàng và cẩn thận, thể hiện sự duyên dáng và tinh tế. Thường chỉ hành động nhẹ và gọn.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng để miêu tả hành động nhẹ nhàng, khéo léo với đồ vật nhỏ hoặc khi ăn uống. Không dùng cho động tác mạnh hoặc thiếu kiểm soát. Chủ yếu gặp trong văn viết.

Ejemplos

She ate her cake daintily with a small fork.

Cô ấy ăn bánh **một cách duyên dáng** bằng nĩa nhỏ.

The cat walked daintily across the table.

Con mèo đi **nhẹ nhàng** trên bàn.

He placed the flowers daintily in a vase.

Anh ấy đặt hoa vào bình **nhẹ nhàng**.

She sipped her tea daintily, barely making a sound.

Cô ấy nhấp trà **nhẹ nhàng**, gần như không gây ra tiếng động.

He picked up the newborn puppy daintily so he wouldn't hurt it.

Anh ấy nâng chú chó con mới sinh lên **nhẹ nhàng** để không làm nó bị đau.

She touched the old book daintily, afraid it might crumble.

Cô ấy chạm vào cuốn sách cũ **một cách nhẹ nhàng**, sợ nó sẽ vỡ vụn.