"czechoslovakian" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến Tiệp Khắc, một quốc gia trước đây ở Trung Âu, hoặc người, ngôn ngữ, văn hóa của nước này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, ví dụ như 'phim Tiệp Khắc' hoặc nói về người hoặc vật đến từ giai đoạn đó.
Ejemplos
My grandfather was Czechoslovakian.
Ông tôi là người **Tiệp Khắc**.
They spoke Czechoslovakian at home.
Họ nói tiếng **Tiệp Khắc** ở nhà.
This is a Czechoslovakian stamp from 1960.
Đây là con tem **Tiệp Khắc** năm 1960.
I found an old basketball signed by a Czechoslovakian player.
Tôi tìm thấy một quả bóng rổ cũ được ký bởi một cầu thủ **Tiệp Khắc**.
My favorite movie growing up was a classic Czechoslovakian fairy tale.
Bộ phim tôi thích nhất khi còn nhỏ là một câu chuyện cổ tích **Tiệp Khắc** kinh điển.
It’s hard to find Czechoslovakian coins these days.
Ngày nay rất khó tìm được đồng tiền **Tiệp Khắc**.