¡Escribe cualquier palabra!

"cyclic" en Vietnamese

chu kỳtuần hoàn

Definición

Xảy ra theo một chu trình hoặc lặp lại đều đặn sau một khoảng thời gian nhất định, như một quá trình tự nhiên hay hóa học.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng. 'Cyclic' nhấn mạnh sự lặp lại đúng chu trình, khác với 'repetitive'.

Ejemplos

The seasons of the year are cyclic.

Các mùa trong năm là **chu kỳ**.

A cyclic process repeats after a certain period.

Một quá trình **chu kỳ** lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định.

Some chemicals react in a cyclic pattern.

Một số hóa chất phản ứng theo mô hình **chu kỳ**.

Economic growth often follows a cyclic trend with booms and busts.

Tăng trưởng kinh tế thường theo xu hướng **chu kỳ** với các pha bùng nổ và suy thoái.

Her mood swings seem almost cyclic these days.

Những thay đổi tâm trạng của cô ấy dường như gần như **chu kỳ** trong thời gian này.

Don’t worry; setbacks are just part of the cyclic nature of progress.

Đừng lo; thất bại chỉ là một phần của bản chất **chu kỳ** của quá trình tiến bộ.