¡Escribe cualquier palabra!

"cut it up" en Vietnamese

cắt nhỏ nó racắt nó thành miếng

Definición

Cắt một vật gì đó ra thành miếng nhỏ hơn; thường dùng khi nấu ăn hoặc chia một vật thành các phần.

Notas de Uso (Vietnamese)

Biểu thức khẩu ngữ, thường dùng với vật thể cụ thể như đồ ăn, thủ công hoặc hướng dẫn. Không dùng cho khái niệm trừu tượng. Đôi khi trong tiếng Anh Mỹ có nghĩa đùa cợt, nhưng chủ yếu dùng nghĩa đen.

Ejemplos

Please cut it up into small pieces.

Làm ơn **cắt nhỏ nó ra**.

She used scissors to cut it up.

Cô ấy dùng kéo để **cắt nhỏ nó ra**.

If the cake is too big, just cut it up.

Nếu bánh quá to thì chỉ cần **cắt nhỏ nó ra**.

Do you want me to cut it up for you before serving?

Bạn muốn mình **cắt nhỏ nó ra** cho bạn trước khi dọn lên không?

He bought a big watermelon and cut it up for everyone at the picnic.

Anh ấy mua một quả dưa hấu lớn và **cắt nhỏ nó ra** cho mọi người ở buổi dã ngoại.

Before you throw away the box, cut it up so it fits in the recycling bin.

Trước khi vứt hộp đi, hãy **cắt nhỏ nó ra** để vừa vào thùng tái chế.