¡Escribe cualquier palabra!

"cut in" en Vietnamese

cắt ngang (lời)chen ngang (đường, hàng)

Definición

Ngắt lời ai đó khi họ đang nói hoặc đột ngột chen lên phía trước ai đó khi lái xe hoặc xếp hàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thông thường mang nghĩa không lịch sự khi nói chuyện. Trong giao thông, mang nghĩa hành động nguy hiểm. Không nhầm với 'cut into' (chia ra/nắn vào).

Ejemplos

Please don't cut in while I'm speaking.

Làm ơn đừng **cắt ngang** khi tôi đang nói.

He always tries to cut in during meetings.

Anh ấy luôn cố gắng **cắt ngang** trong các cuộc họp.

A car suddenly cut in front of us on the highway.

Một chiếc xe bất ngờ **chen ngang** trước mặt chúng tôi trên đường cao tốc.

Sorry to cut in, but did you say tomorrow or Thursday?

Xin lỗi **cắt ngang**, bạn nói là ngày mai hay thứ Năm?

I hate it when people cut in line at the store.

Tôi ghét khi người ta **chen ngang** hàng trong cửa hàng.

When music started, he just cut in and asked her to dance.

Khi nhạc vang lên, anh ấy liền **cắt ngang** và mời cô ấy nhảy.