¡Escribe cualquier palabra!

"cut corners" en Vietnamese

làm qua loalàm ẩu

Definición

Làm việc một cách qua loa, cẩu thả bằng cách bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực khi ai đó làm việc không cẩn thận. Không mang nghĩa làm việc hiệu quả, mà là bỏ qua bước quan trọng.

Ejemplos

If you cut corners, the work won't be good.

Nếu bạn **làm ẩu**, công việc sẽ không tốt.

We can't cut corners when building a house.

Khi xây nhà, chúng ta không thể **làm qua loa** được.

He lost his job because he tried to cut corners.

Anh ấy bị mất việc vì đã **làm ẩu**.

Don't cut corners just to save a few dollars.

Đừng **làm qua loa** chỉ để tiết kiệm vài đồng.

The repairs didn't last long because the workers cut corners.

Việc sửa chữa không bền vì công nhân đã **làm ẩu**.

You can spot when someone tries to cut corners—the results look sloppy.

Bạn có thể nhận ra ai đó **làm qua loa**—kết quả sẽ lôi thôi, không chỉn chu.