"cut away" en Vietnamese
Definición
Cắt đi một phần của vật gì đó; trong phim hoặc TV là chuyển cảnh sang một cảnh khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh cắt tỉa vật lý hoặc chỉ sự chuyển cảnh nhanh trong phim/TV. Tránh nhầm với 'cut off' (ngừng cung cấp) hoặc 'cut out' (loại bỏ hoàn toàn). Hay gặp trong hướng dẫn ('cut away the fat').
Ejemplos
Please cut away the damaged parts of the fruit.
Vui lòng **cắt bỏ** phần bị hỏng của trái cây.
The chef cut away the fat from the meat before cooking.
Đầu bếp đã **cắt bỏ** mỡ trên thịt trước khi nấu.
After the accident, they had to cut away part of the damaged wall.
Sau tai nạn, họ phải **cắt bỏ** một phần bức tường bị hỏng.
The movie cut away to a close-up of her face at the tense moment.
Ở thời điểm căng thẳng, bộ phim **chuyển cảnh** sang cận mặt cô ấy.
The director asked them to cut away from the main scene to show the reaction.
Đạo diễn yêu cầu **chuyển cảnh** từ cảnh chính sang cảnh phản ứng.
During the live broadcast, the camera cut away when something unexpected happened.
Trong buổi phát sóng trực tiếp, khi điều gì đó bất ngờ xảy ra, máy quay đã **chuyển cảnh**.