¡Escribe cualquier palabra!

"cut and run" en Vietnamese

chuồn đibỏ chạy

Definición

Nhanh chóng rời khỏi tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm để tránh rắc rối, thay vì đối mặt và giải quyết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang nghĩa tiêu cực, thường nói về việc tránh trách nhiệm hoặc bỏ rơi người khác trong lúc khó khăn.

Ejemplos

He decided to cut and run when things got tough.

Khi mọi việc trở nên khó khăn, anh ấy đã quyết định **chuồn đi**.

You can't just cut and run every time there's a problem.

Bạn không thể cứ **chuồn đi** mỗi khi có vấn đề.

They chose to cut and run instead of fixing the mistake.

Họ chọn **chuồn đi** thay vì sửa lỗi đó.

When the deal started falling apart, management decided to cut and run.

Khi thương vụ bắt đầu đổ bể, ban lãnh đạo đã quyết định **chuồn đi**.

I’m not going to cut and run just because things aren’t perfect.

Tôi không định **chuồn đi** chỉ vì mọi thứ không hoàn hảo.

If the project goes badly, will you cut and run or stick it out?

Nếu dự án thất bại, bạn sẽ **chuồn đi** hay tiếp tục cố gắng?