"cut and dried" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó đã được quyết định rõ ràng, không còn gì để bàn cãi hay thay đổi thì gọi là 'rõ ràng', 'đã quyết định'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho quy định, quyết định rõ ràng; không dùng cho người. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực: thiếu linh hoạt, đơn điệu.
Ejemplos
The rules for this contest are cut and dried.
Các quy định của cuộc thi này rất **rõ ràng**.
It seemed like a cut and dried decision.
Nó dường như là một quyết định **rõ ràng**.
Is the answer really cut and dried?
Liệu đáp án này có thực sự **rõ ràng** không?
Nothing about this case is cut and dried; it's actually very complicated.
Không có điều gì về vụ án này là **rõ ràng**; thực ra, nó rất phức tạp.
I wish grading essays was more cut and dried, but it's pretty subjective.
Ước gì việc chấm bài luận **rõ ràng** hơn, nhưng thật ra lại khá chủ quan.
My plans for the weekend aren't cut and dried yet.
Kế hoạch cuối tuần của tôi vẫn chưa **rõ ràng**.