¡Escribe cualquier palabra!

"cut across" en Vietnamese

đi tắt quaảnh hưởng đến (nhiều nhóm khác nhau)

Definición

Đi thẳng qua một nơi nào đó, thường để rút ngắn đường đi; cũng có thể ám chỉ điều gì đó ảnh hưởng đến nhiều nhóm hay lĩnh vực khác nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

'cut across' có thể dùng cho cả nghĩa đen (vượt ngang qua) và nghĩa bóng (ảnh hưởng đến nhiều nhóm khác nhau). Hay gặp với 'cut across fields', 'groups', v.v.

Ejemplos

They cut across the park to get home faster.

Họ **đi tắt qua** công viên để về nhà nhanh hơn.

The road cuts across the valley.

Con đường này **cắt ngang qua** thung lũng.

We cut across the field to save time.

Chúng tôi **đi tắt qua** cánh đồng để tiết kiệm thời gian.

This problem cuts across all age groups.

Vấn đề này **ảnh hưởng đến** mọi nhóm tuổi.

Climate change cuts across national borders.

Biến đổi khí hậu **vượt qua** các biên giới quốc gia.

Her interests cut across science, art, and technology.

Sở thích của cô ấy **trải rộng** trong khoa học, nghệ thuật và công nghệ.