"cuspidor" en Vietnamese
Definición
Ống nhổ là một loại bình hoặc bát dùng để nhổ nước bọt hoặc thuốc lá nhai, thường thấy ở phòng nha khoa hoặc nơi công cộng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này có tính cổ, ngày nay hiếm gặp ngoài bối cảnh lịch sử hoặc nha khoa. Hiện tại, mọi người thường nói 'spittoon' hơn.
Ejemplos
The old barbershop had a cuspidor next to the chairs.
Tiệm hớt tóc cũ có một **ống nhổ** đặt cạnh ghế.
The dentist asked him to spit in the cuspidor.
Nha sĩ bảo anh ấy nhổ vào **ống nhổ**.
The museum displayed an antique cuspidor.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **ống nhổ** cổ.
Spittoons like the cuspidor used to be common in train stations.
Những chiếc **ống nhổ** như **cuspidor** từng phổ biến ở nhà ga.
He laughed when he noticed the brass cuspidor under the table.
Anh ấy bật cười khi phát hiện chiếc **ống nhổ** bằng đồng dưới gầm bàn.
People rarely see a cuspidor outside a dentist’s office these days.
Ngày nay, ngoài phòng nha khoa, ít ai còn thấy **ống nhổ**.