¡Escribe cualquier palabra!

"curtailed" en Vietnamese

bị rút ngắnbị cắt giảm

Definición

Một điều gì đó đã bị giảm bớt về phạm vi, số lượng, hoặc thời gian; không còn nhiều như trước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, trang trọng, khi nói về giảm dịch vụ, quyền lợi, hoặc ngân sách. Không dùng cho vật thể vật lý.

Ejemplos

The city's budget was curtailed last year.

Ngân sách của thành phố đã bị **cắt giảm** vào năm ngoái.

The event was curtailed due to rain.

Sự kiện đã bị **rút ngắn** do mưa.

Travel options have been curtailed because of the pandemic.

Các lựa chọn du lịch đã bị **hạn chế** do đại dịch.

Our project timeline got curtailed after the new regulations.

Tiến độ dự án của chúng tôi đã bị **rút ngắn** sau các quy định mới.

My vacation was curtailed when I got sick.

Kỳ nghỉ của tôi đã bị **rút ngắn** khi tôi bị ốm.

Public services have been curtailed to save money.

Các dịch vụ công đã được **cắt giảm** để tiết kiệm tiền.