¡Escribe cualquier palabra!

"cup your hands together" en Vietnamese

chụm hai bàn tay lại thành hình chén

Definición

Đặt hai bàn tay lại với nhau, lòng bàn tay cong lên tạo thành hình chiếc chén. Thường dùng để hứng hoặc giữ nước hay vật nhỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ trung tính, thường dùng trong hướng dẫn. Có thể dùng theo nghĩa đen (hứng nước) hay bóng (khuếch đại âm thanh).

Ejemplos

Please cup your hands together to catch the falling water.

Xin hãy **chụm hai bàn tay lại thành hình chén** để hứng nước rơi xuống.

You can cup your hands together to drink from the stream.

Bạn có thể **chụm hai bàn tay lại thành hình chén** để uống nước suối.

Children often cup their hands together to hold small animals gently.

Trẻ em thường **chụm hai bàn tay lại thành hình chén** để ôm nhẹ nhàng động vật nhỏ.

He cupped his hands together and called out to his friends across the park.

Anh ấy **chụm hai bàn tay lại thành hình chén** rồi gọi bạn ở bên kia công viên.

If you cup your hands together, you can hear your echo better when you shout.

Nếu bạn **chụm hai bàn tay lại thành hình chén**, bạn sẽ nghe rõ tiếng vọng hơn khi hét.

She cupped her hands together to shield the flame from the wind.

Cô ấy **chụm hai bàn tay lại thành hình chén** để che lửa khỏi gió.