"cunningly" en Vietnamese
Definición
Dùng trí thông minh và mưu mẹo, thường có tính gian xảo, để đạt được mục đích.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động vừa thông minh vừa có ý lừa lọc. Không dùng cho sự thông minh đơn giản. Gặp trong các cụm như 'planned cunningly', 'smiled cunningly'.
Ejemplos
She cunningly solved the puzzle before anyone else.
Cô ấy đã giải câu đố **một cách xảo quyệt** trước mọi người.
The fox cunningly escaped from the trap.
Con cáo đã **một cách láu cá** thoát khỏi cái bẫy.
He cunningly hid the keys where no one could find them.
Anh ấy đã **một cách xảo quyệt** giấu chìa khóa ở nơi không ai tìm thấy.
She cunningly avoided answering the awkward question.
Cô ấy đã **một cách láu cá** né tránh trả lời câu hỏi khó xử đó.
He cunningly changed the subject when things got uncomfortable.
Anh ấy đã **một cách xảo quyệt** đổi chủ đề khi tình huống trở nên khó xử.
They cunningly made it look like an accident.
Họ đã **một cách xảo quyệt** làm cho nó trông giống như một tai nạn.