"cultivates" en Vietnamese
Definición
Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây, hoặc nuôi dưỡng một kỹ năng, thói quen, hay mối quan hệ bằng sự quan tâm tỉ mỉ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'trồng trọt' dùng cho trồng cây; 'nuôi dưỡng' hay dùng cho kỹ năng, thói quen, quan hệ. Diễn tả sự kiên trì và chăm sóc chứ không chỉ là 'grow' đơn thuần.
Ejemplos
She cultivates vegetables in her garden.
Cô ấy **trồng trọt** rau trong vườn của mình.
He cultivates strong friendships at work.
Anh ấy **nuôi dưỡng** những tình bạn thân thiết ở nơi làm việc.
A good teacher cultivates curiosity in students.
Một giáo viên giỏi **nuôi dưỡng** sự tò mò ở học sinh.
She cultivates her garden every weekend—it’s her way to relax.
Cô ấy **chăm sóc** vườn của mình mỗi cuối tuần—đó là cách cô ấy thư giãn.
He cultivates a habit of reading before bed.
Anh ấy **nuôi dưỡng** thói quen đọc sách trước khi ngủ.
Our company cultivates innovation by encouraging new ideas.
Công ty chúng tôi **nuôi dưỡng** sự đổi mới bằng cách khuyến khích ý tưởng mới.