"culminates" en Vietnamese
Definición
Khi điều gì đó lên đến đỉnh điểm, nó đạt đến mức cao nhất hoặc kết thúc sau một quá trình phát triển lâu dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay học thuật. Hay đi với 'culminates in/with', nhấn mạnh quá trình dần dẫn tới cao trào hay kết thúc.
Ejemplos
The festival culminates in a fireworks show.
Lễ hội **lên đến đỉnh điểm** với màn bắn pháo hoa.
Her hard work culminates in success.
Sự nỗ lực chăm chỉ của cô ấy **lên đến đỉnh điểm** bằng thành công.
The meeting culminates with a group photo.
Cuộc họp **kết thúc** bằng một bức ảnh nhóm.
All their preparations finally culminated in a perfect wedding day.
Tất cả những chuẩn bị của họ cuối cùng đã **lên đến đỉnh điểm** vào ngày cưới hoàn hảo.
The movie culminates with an unexpected twist.
Bộ phim **lên đến đỉnh điểm** với một cú twist bất ngờ.
Years of research culminated in a major discovery.
Nhiều năm nghiên cứu đã **lên đến đỉnh điểm** bằng một khám phá lớn.