¡Escribe cualquier palabra!

"culminate" en Vietnamese

lên đến đỉnh điểmđạt đến cao trào

Definición

Đạt tới điểm cao nhất hoặc quan trọng nhất sau một quá trình hoặc chuỗi sự kiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Cụm 'culminate in' thể hiện kết quả đạt đỉnh (ví dụ: 'culminate in victory'). Không dùng cho những kết thúc bình thường mà nhấn mạnh đến đỉnh cao hay ý nghĩa quan trọng.

Ejemplos

The year-long project will culminate in a final presentation.

Dự án kéo dài cả năm sẽ **lên đến đỉnh điểm** bằng một buổi thuyết trình cuối cùng.

The celebration will culminate with fireworks at midnight.

Buổi lễ sẽ **lên đến cao trào** với màn pháo hoa lúc nửa đêm.

Their efforts finally culminated in success.

Nỗ lực của họ cuối cùng đã **đạt đến đỉnh điểm** bằng thành công.

Years of research culminated in this groundbreaking discovery.

Nhiều năm nghiên cứu đã **đạt đỉnh cao** ở khám phá mang tính đột phá này.

Their rivalry culminated in an epic match at the final tournament.

Sự ganh đua của họ cuối cùng đã **lên đến cao trào** trong trận đấu đỉnh cao tại giải cuối cùng.

Months of hard work will culminate in the launch of our new product next week.

Nhiều tháng làm việc chăm chỉ sẽ **đạt đến đỉnh điểm** khi ra mắt sản phẩm mới vào tuần tới.