¡Escribe cualquier palabra!

"culminate in" en Vietnamese

kết thúc bằnglên đến đỉnh điểm là

Definición

Đạt đến điểm cao nhất hoặc kết quả cuối cùng sau một loạt sự kiện. Thường dùng để chỉ điều mọi thứ dẫn đến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng, thường đi với danh từ hoặc động danh từ. Không dùng cho hành động nhanh, ngắn hạn.

Ejemplos

The festival will culminate in a fireworks show.

Lễ hội sẽ **kết thúc bằng** màn bắn pháo hoa.

Years of hard work finally culminated in her promotion.

Nhiều năm làm việc chăm chỉ cuối cùng **kết thúc bằng** việc cô được thăng chức.

The negotiations culminated in an agreement.

Cuộc đàm phán **kết thúc bằng** một thỏa thuận.

All their efforts over the months culminated in a stunning victory.

Tất cả nỗ lực của họ suốt nhiều tháng **đã lên đến đỉnh điểm là** một chiến thắng ấn tượng.

The heated debate eventually culminated in both sides walking out.

Cuộc tranh luận sôi nổi cuối cùng **kết thúc bằng** việc cả hai bên rời đi.

What started as a small protest culminated in major policy changes.

Từ một cuộc biểu tình nhỏ, mọi thứ đã **lên đến đỉnh điểm là** thay đổi chính sách lớn.