"cuing" en Vietnamese
Definición
Đưa ra tín hiệu hoặc nhắc nhở ai đó để họ biết khi nào cần làm gì, thường gặp trong biểu diễn, trò chuyện hoặc các hoạt động phối hợp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong sân khấu, âm nhạc hoặc hoạt động cần phối hợp. Có thể là tín hiệu rõ hoặc tinh tế. Cũng viết là ‘cueing’.
Ejemplos
The director was cuing the actors from backstage.
Đạo diễn đang **ra hiệu** cho các diễn viên từ phía sau sân khấu.
The teacher is cuing the students to answer.
Giáo viên đang **ra hiệu** cho học sinh trả lời.
Lights are cuing the dancers to begin.
Đèn **ra hiệu** cho các vũ công bắt đầu.
He kept cuing me when it was my turn to speak.
Anh ấy liên tục **ra hiệu** cho tôi khi đến lượt tôi nói.
They were cuing each other with nods during the meeting.
Trong cuộc họp, họ **ra hiệu** cho nhau bằng cách gật đầu.
I noticed the sound technician was cuing up the next track.
Tôi để ý kỹ thuật viên âm thanh đang **chuẩn bị** bản nhạc tiếp theo.