¡Escribe cualquier palabra!

"cubbies" en Vietnamese

ngăn để đồkệ nhỏ mở

Definición

Những ngăn nhỏ không có cửa, thường dùng ở trường học hoặc văn phòng để cất giữ đồ cá nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở trường mầm non. Không giống 'tủ có khóa' (locker). Đi chung với cụm như 'để đồ vào cubby'.

Ejemplos

The classroom has colorful cubbies for each child.

Lớp học có những **ngăn để đồ** đầy màu sắc cho từng bé.

Please put your shoes in the cubbies by the door.

Vui lòng để giày vào **ngăn để đồ** cạnh cửa.

The kids keep their backpacks in the cubbies.

Bọn trẻ để balo vào các **ngăn để đồ**.

Don’t forget your lunch in the cubbies again!

Đừng quên hộp cơm của con trong các **ngăn để đồ** nữa nhé!

All the cubbies are already full—they must have a lot of kids here today.

Tất cả các **ngăn để đồ** đều đầy rồi—chắc hôm nay có rất nhiều trẻ.

She labeled the cubbies so everyone knows where their stuff goes.

Cô ấy đã dán nhãn các **ngăn để đồ** để ai cũng biết để đồ ở đâu.