¡Escribe cualquier palabra!

"cry for help" en Vietnamese

lời kêu cứutiếng kêu cứu

Definición

Khi ai đó cầu cứu hoặc làm điều gì đó tuyệt vọng để được giúp đỡ, có thể thể hiện trực tiếp hoặc gián tiếp.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cry for help' thường dùng cả nghĩa đen (kêu cứu thật sự) và nghĩa bóng (hành động gây chú ý để tìm sự giúp đỡ). Đặc biệt liên quan đến cảm xúc, tâm lý.

Ejemplos

She waved her arms as a cry for help.

Cô ấy vẫy tay như một **lời kêu cứu**.

His angry words were really a cry for help.

Những lời tức giận của anh thật ra là một **lời kêu cứu**.

The lost child sent out a cry for help.

Đứa trẻ bị lạc đã gửi một **lời kêu cứu**.

"I'm fine," he said, but I knew it was really a cry for help.

"Tôi ổn," anh ấy nói, nhưng tôi biết đó thật ra là một **lời kêu cứu**.

Posting those sad messages online was his cry for help.

Việc đăng những thông điệp buồn lên mạng là **lời kêu cứu** của anh ấy.

Sometimes acting out at school is just a kid's cry for help.

Đôi khi việc gây rối ở trường chỉ là **lời kêu cứu** của một đứa trẻ.