"crux" en Vietnamese
Definición
Phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vấn đề, tranh luận hay tình huống.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Crux' thường thấy trong văn viết nghiêm túc hoặc tranh luận, với cụm như 'the crux of the issue.' Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh điểm mấu chốt, không phải vật thể.
Ejemplos
The crux of the problem is communication.
**Cốt lõi** của vấn đề là giao tiếp.
We discussed many things, but the crux is trust.
Chúng tôi đã bàn nhiều điều, nhưng **cốt lõi** là sự tin tưởng.
Finding the crux of the argument is important in debate.
Tìm ra **điểm mấu chốt** của lý lẽ rất quan trọng trong tranh luận.
Here’s the crux: if we don’t act now, it’ll be too late.
Đây là **cốt lõi**: nếu không hành động ngay, sẽ quá muộn.
You keep missing the crux of what I’m saying.
Bạn cứ bỏ lỡ **điểm mấu chốt** trong những gì tôi nói.
The crux of the debate was whether the plan would actually work.
**Cốt lõi** của cuộc tranh luận là liệu kế hoạch có thực sự hiệu quả hay không.