"crueler" en Vietnamese
Definición
Mang tính nhẫn tâm hoặc gây đau đớn nhiều hơn so với người hoặc vật khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tàn nhẫn hơn' dùng để so sánh hai người, hành động hoặc vật về mức độ tàn nhẫn. Thường dùng trong các mô tả hành vi.
Ejemplos
This movie is crueler than the last one.
Bộ phim này **tàn nhẫn hơn** bộ trước.
His words became crueler as he got angrier.
Lời nói của anh ấy trở nên **tàn nhẫn hơn** khi anh ấy tức giận.
I think this punishment is crueler than it should be.
Tôi nghĩ hình phạt này **tàn nhẫn hơn** mức cần thiết.
The crueler you are to others, the less happy you’ll feel.
Bạn càng **tàn nhẫn hơn** với người khác thì bạn càng cảm thấy ít hạnh phúc.
Isn’t it crueler to lie than to tell the truth?
Nói dối **tàn nhẫn hơn** nói thật, đúng không?
Sometimes, children can be crueler to each other than adults realize.
Đôi khi, trẻ em có thể **tàn nhẫn hơn** với nhau hơn người lớn tưởng.