¡Escribe cualquier palabra!

"crucifying" en Vietnamese

đóng đinh trên thập giáchỉ trích gay gắt

Definición

Khiến ai đó chết bằng cách đóng đinh hoặc trói họ lên thập giá; cũng dùng để chỉ việc chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó rất nặng nề.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng để chỉ bị chỉ trích nặng nề, không dùng cho phê bình nhẹ. Trong lịch sử hoặc tôn giáo nghĩa gốc mới được nhắc đến.

Ejemplos

The Romans were crucifying prisoners as punishment.

Người La Mã đã **đóng đinh** các tù nhân làm hình phạt.

They were crucifying him for his mistakes.

Họ đang **chỉ trích gay gắt** anh ta vì những sai lầm của anh.

The newspapers are crucifying the politician after the scandal.

Sau vụ bê bối, báo chí đang **chỉ trích gay gắt** chính trị gia đó.

I can't believe they're crucifying her over one mistake.

Tôi không thể tin được họ lại **chỉ trích gay gắt** cô ấy chỉ vì một sai lầm.

After his comment went viral, social media users started crucifying him.

Sau khi bình luận của anh ấy lan truyền, người dùng mạng xã hội bắt đầu **chỉ trích gay gắt** anh ấy.

You don't have to keep crucifying yourself for what happened.

Bạn không cần phải tiếp tục **tự chỉ trích gay gắt** bản thân về việc đã xảy ra.