"crowd together" en Vietnamese
Definición
Nhiều người di chuyển lại gần nhau, thường do không gian chật chội hoặc lý do đặc biệt nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho người hoặc đôi khi động vật; diễn đạt sự gần sát về thể chất. Đừng dùng cho vật thể. 'huddle together' thiên về trường hợp lạnh.
Ejemplos
People crowd together at the bus stop when it rains.
Khi trời mưa, mọi người **chen chúc lại với nhau** ở trạm xe buýt.
The children crowd together to see the animal.
Lũ trẻ **chen chúc lại với nhau** để xem con vật.
Fans crowd together near the stage to take photos.
Người hâm mộ **chen chúc lại với nhau** gần sân khấu để chụp ảnh.
We all crowded together in the small car to escape the rain.
Chúng tôi tất cả **chen chúc lại** trong chiếc xe nhỏ để tránh mưa.
When the alarm sounded, people crowded together at the exit.
Khi chuông báo động vang lên, mọi người **chen chúc lại** ở lối ra.
Let's crowd together for a quick group photo before we go.
Hãy **tụ tập lại** để chụp nhanh một tấm ảnh nhóm trước khi đi.