"crowd around" en Vietnamese
Definición
Nhiều người di chuyển đến gần và đứng sát xung quanh ai đó hoặc điều gì đó, thường để xem hoặc nghe chuyện gì đang xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong đời thường và mô tả việc mọi người thật sự tụ lại ở một chỗ vì tò mò hay phấn khích. Không dùng cho tình huống online hay ảo.
Ejemplos
The children crowd around the ice cream truck every afternoon.
Lũ trẻ mỗi chiều lại **tụ tập quanh** xe kem.
People crowd around to see the street performer.
Mọi người **tụ tập quanh** để xem nghệ sĩ biểu diễn đường phố.
Students crowd around the teacher to ask questions after class.
Sinh viên **tụ tập quanh** thầy cô để hỏi bài sau khi tan học.
Everyone crowded around to hear the exciting news.
Mọi người **tụ tập quanh** để nghe tin tức hấp dẫn.
When the fight started, a huge crowd crowded around to watch.
Khi trận đánh bắt đầu, một đám đông lớn đã **vây quanh** để xem.
Let's crowd around the TV and watch the final game together!
Hãy **tụ tập quanh** TV cùng xem trận chung kết nhé!