¡Escribe cualquier palabra!

"crouton" en Vietnamese

bánh mì nướng khối nhỏcrouton

Definición

Những miếng bánh mì nhỏ được nướng hoặc chiên giòn, thường cho vào súp hoặc salad để tăng hương vị và độ giòn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều: 'croutons'. Chủ yếu xuất hiện trong súp hoặc salad, nhất là Caesar salad. Không nên nhầm với bánh mì que hoặc miếng bánh mì to.

Ejemplos

I like to put croutons in my salad.

Tôi thích cho **bánh mì nướng khối nhỏ** vào salad của mình.

My soup has croutons on top.

Súp của tôi có **bánh mì nướng khối nhỏ** ở trên.

You can make croutons with old bread.

Bạn có thể làm **bánh mì nướng khối nhỏ** từ bánh mì cũ.

The garlic croutons make this salad taste amazing.

**Bánh mì nướng khối nhỏ** vị tỏi làm cho món salad này thật tuyệt vời.

Can I get extra croutons with my soup?

Tôi có thể lấy thêm **bánh mì nướng khối nhỏ** cho súp của mình không?

Sometimes I just snack on croutons straight from the bag.

Đôi khi tôi chỉ ăn **bánh mì nướng khối nhỏ** trực tiếp từ túi.