¡Escribe cualquier palabra!

"crossings" en Vietnamese

vạch qua đườngđiểm giao cắt

Definición

Những nơi dành cho người đi bộ, xe cộ hoặc động vật băng qua đường, đường ray hoặc sông, thường là điểm đã được đánh dấu như vạch qua đường hay cầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều để chỉ các địa điểm thực tế như 'vạch qua đường', 'ngã tư', 'điểm giao cắt'. Không dùng cho ý nghĩa ẩn dụ.

Ejemplos

There are two crossings in front of the school.

Có hai **vạch qua đường** trước trường.

Always use pedestrian crossings when you cross the street.

Khi sang đường, hãy luôn sử dụng **vạch qua đường**.

The train stopped at the crossings for safety.

Tàu dừng lại tại **điểm giao cắt** để đảm bảo an toàn.

During rush hour, the crossings can get really crowded.

Vào giờ cao điểm, các **vạch qua đường** có thể rất đông đúc.

Some crossings have flashing lights to warn drivers.

Một số **vạch qua đường** có đèn nhấp nháy để cảnh báo tài xế.

With so many crossings on this road, you have to drive really carefully.

Có rất nhiều **vạch qua đường** trên con đường này nên bạn phải lái xe thật cẩn thận.